Bạc đạn 3479/3426- các thương hiệu TIMKEN / NTN/ KOYO / SKF
Điện thoại : 0982 892 684 tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp ráp bảo dưỡng,cân chỉnh, bảo hành, Web: https://vongbibacdangoidoasahi.com
Vòng bi côn một dãy, vòng bi côn hai dãy hàng chính hãng
-
KHO HÀNG

2. Sản phẩm ưu đãi giảm giá -Bạc đạn 3479/3426
| Vòng bi KOYO 08125/08231, | Bạc đạn KOYO 08125/08231, | Ổ bi KOYO 08125/08231, |
| Vòng bi KOYO 08125/08237, | Bạc đạn KOYO 08125/08237, | Ổ bi KOYO 08125/08237, |
| Vòng bi KOYO 09067/09194, | Bạc đạn KOYO 09067/09194, | Ổ bi KOYO 09067/09194, |
| Vòng bi KOYO 09067/09194-S, | Bạc đạn KOYO 09067/09194-S, | Ổ bi KOYO 09067/09194-S, |
| Vòng bi KOYO 09067/09195, | Bạc đạn KOYO 09067/09195, | Ổ bi KOYO 09067/09195, |
| Vòng bi KOYO 09067/09196, | Bạc đạn KOYO 09067/09196, | Ổ bi KOYO 09067/09196, |
| Vòng bi KOYO 09067/09201, | Bạc đạn KOYO 09067/09201, | Ổ bi KOYO 09067/09201, |
| Vòng bi KOYO 09070/09195, | Bạc đạn KOYO 09070/09195, | Ổ bi KOYO 09070/09195, |
| Vòng bi KOYO 09070/09196, | Bạc đạn KOYO 09070/09196, | Ổ bi KOYO 09070/09196, |
| Vòng bi KOYO 09070/09201, | Bạc đạn KOYO 09070/09201, | Ổ bi KOYO 09070/09201, |
| Vòng bi KOYO 09074/09194, | Bạc đạn KOYO 09074/09194, | Ổ bi KOYO 09074/09194, |
| Vòng bi KOYO 09074/09194-S, | Bạc đạn KOYO 09074/09194-S, | Ổ bi KOYO 09074/09194-S, |
| Vòng bi KOYO 09074/09195, | Bạc đạn KOYO 09074/09195, | Ổ bi KOYO 09074/09195, |
| Vòng bi KOYO 09074/09196, | Bạc đạn KOYO 09074/09196, | Ổ bi KOYO 09074/09196, |
| Vòng bi KOYO 09074/09201, | Bạc đạn KOYO 09074/09201, | Ổ bi KOYO 09074/09201, |
| Vòng bi KOYO 09075/09194, | Bạc đạn KOYO 09075/09194, | Ổ bi KOYO 09075/09194, |
3. Liên hệ đặt hàng -Bạc đạn 3479/3426
- Phương thức thanh toán linh động: Tiền mặt hoặc chuyển khoản
- Thanh toán khi nhận hàng
- Hàng tồn kho có sẵn: Giao ngay
- Chiếc khấu lớn cho những đơn hàng lớn, mua nhiều giảm nhiều
- Giao hàng toàn quốc
- Đặt hàng qua face book : VÒNG BI TIMKEN – HỆ SỐ LẺ
- Hỗ trợ (24/7) Zalo 0982 892 684
- Các sản phẩm có kết cấu tương đương
| Bearing 3780V-3720V FBJ, | Bearings 3780V-3720V FBJ, | Vòng bi côn 3780V-3720V FBJ, |
| Bearing 3784-3720 FBJ, | Bearings 3784-3720 FBJ, | Vòng bi côn 3784-3720 FBJ, |
| Bearing 3795-3720 FBJ, | Bearings 3795-3720 FBJ, | Vòng bi côn 3795-3720 FBJ, |
| Bearing 3878-3820 FBJ, | Bearings 3878-3820 FBJ, | Vòng bi côn 3878-3820 FBJ, |
| Bearing 3878-3821 FBJ, | Bearings 3878-3821 FBJ, | Vòng bi côn 3878-3821 FBJ, |
| Bearing 3878-22RB FBJ, | Bearings 3878-22RB FBJ, | Vòng bi côn 3878-22RB FBJ, |
| Bearing 3878A-3820 FBJ, | Bearings 3878A-3820 FBJ, | Vòng bi côn 3878A-3820 FBJ, |
| Bearing 3878A-3821 FBJ, | Bearings 3878A-3821 FBJ, | Vòng bi côn 3878A-3821 FBJ, |
| Bearing 3878A-822RB FBJ, | Bearings 3878A-822RB FBJ, | Vòng bi côn 3878A-822RB FBJ, |
| Bearing 44143-44348 FBJ, | Bearings 44143-44348 FBJ, | Vòng bi côn 44143-44348 FBJ, |
| Bearing 44143-44354 FBJ, | Bearings 44143-44354 FBJ, | Vòng bi côn 44143-44354 FBJ, |
| Bearing 46143-46368 FBJ, | Bearings 46143-46368 FBJ, | Vòng bi côn 46143-46368 FBJ, |
| Bearing 46143-46369 FBJ, | Bearings 46143-46369 FBJ, | Vòng bi côn 46143-46369 FBJ, |
| Bearing 65383-65320 FBJ, | Bearings 65383-65320 FBJ, | Vòng bi côn 65383-65320 FBJ, |
| Bearing 65383-65321 FBJ, | Bearings 65383-65321 FBJ, | Vòng bi côn 65383-65321 FBJ, |
| Bearing HM89249-HM89210 FBJ, | Bearings HM89249-HM89210 FBJ, | Vòng bi côn HM89249-HM89210 FBJ, |



