Vòng bi 203740 NUP- Đơn vị nhập khẩu trực tiếp, phân phối sỉ, lẻ Điện thoại : 0982 892 684 – 082 351 51 004 ổ bi Đũa INA
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Điện thoại : 0982 892 684 – 082 351 51 004
Web: www.https://vongbibacdangoidoasahi.com
1 . Mã hàng bạc đạn giảm giá – Vòng bi 203740 NUP
| Vong bi KOYO F-217813.2, | Bac dan KOYO F-217813.2, | Ổ bi KOYO F-217813.2, |
| Vong bi KOYO F-53125.2, | Bac dan KOYO F-53125.2, | Ổ bi KOYO F-53125.2, |
| Vong bi KOYO F-208098.RNN, | Bac dan KOYO F-208098.RNN, | Ổ bi KOYO F-208098.RNN, |
| Vong bi KOYO F-810, | Bac dan KOYO F-810, | Ổ bi KOYO F-810, |
| Vong bi KOYO F-559465.RNN, | Bac dan KOYO F-559465.RNN, | Ổ bi KOYO F-559465.RNN, |
| Vong bi KOYO F-122052, | Bac dan KOYO F-122052, | Ổ bi KOYO F-122052, |
| Vong bi KOYO F-20134, | Bac dan KOYO F-20134, | Ổ bi KOYO F-20134, |
| Vong bi KOYO F-557914, | Bac dan KOYO F-557914, | Ổ bi KOYO F-557914, |
| Vong bi KOYO F-560119.02, | Bac dan KOYO F-560119.02, | Ổ bi KOYO F-560119.02, |
| Vong bi KOYO F-575334, | Bac dan KOYO F-575334, | Ổ bi KOYO F-575334, |
| Vong bi KOYO F-122502, | Bac dan KOYO F-122502, | Ổ bi KOYO F-122502, |
| Vong bi KOYO F – 236120.3.SKL-AM, | Bac dan KOYO F – 236120.3.SKL-AM, | Ổ bi KOYO F – 236120.3.SKL-AM, |
| Vong bi KOYO F – 577158, | Bac dan KOYO F – 577158, | Ổ bi KOYO F – 577158, |
| Vong bi KOYO F – 234977, | Bac dan KOYO F – 234977, | Ổ bi KOYO F – 234977, |
| Vong bi KOYO F – 54293, | Bac dan KOYO F – 54293, | Ổ bi KOYO F – 54293, |
2 .Thông tin bảo hành tư vấn kỹ thuật
- Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
- Điện thoại : 0982 892 684 – 082 351 51 004 – Hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt
- Web: https://vongbibacdangoidoasahi.com
- Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất
- Nhà nhập khẩu phân phối chính hãng Bạc đạn INA sản xuất tại Đức
3. Sản phẩm tiêu chuẩn chiếc khấu cao -Vòng bi 203740 NUP
| Bạc đạn Châu âu SKF F.577158, | Vòng bi SKF F.577158, | Bạc đạn SKF F.577158, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.234977, | Vòng bi SKF F.234977, | Bạc đạn SKF F.234977, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.54293, | Vòng bi SKF F.54293, | Bạc đạn SKF F.54293, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.56718NUP, | Vòng bi SKF F.56718NUP, | Bạc đạn SKF F.56718NUP, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.202587 RNU, | Vòng bi SKF F.202587 RNU, | Bạc đạn SKF F.202587 RNU, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.207407, | Vòng bi SKF F.207407, | Bạc đạn SKF F.207407, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.93666.2, | Vòng bi SKF F.93666.2, | Bạc đạn SKF F.93666.2, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.232169, | Vòng bi SKF F.232169, | Bạc đạn SKF F.232169, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.212543, | Vòng bi SKF F.212543, | Bạc đạn SKF F.212543, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.203740.NUP, | Vòng bi SKF F.203740.NUP, | Bạc đạn SKF F.203740.NUP, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.57491, | Vòng bi SKF F.57491, | Bạc đạn SKF F.57491, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.219590, CPM-2529, | Vòng bi SKF F.219590, CPM-2529, | Bạc đạn SKF F.219590, CPM-2529, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.569171.01, | Vòng bi SKF F.569171.01, | Bạc đạn SKF F.569171.01, |
| Bạc đạn Châu âu SKF F.801376, | Vòng bi SKF F.801376, | Bạc đạn SKF F.801376, |



